tactical intelligence

tactical intelligence

A commander reviews tactical intelligence before a mission.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tin tình báo chiến thuật: "tactical intelligence" thông tin tình báo cần thiết cho việc lập kế hoạch tiến hành các hoạt động chiến thuật (tức các hoạt động quân sự hoặc an ninhquy mô nhỏ, cụ thể, mang tính tác chiến trực tiếp).

dụ sử dụng
  • (Chỉ huy dựa vào tin tình báo chiến thuật để quyết định nơi triển khai quân đội của mình.)
  • (Thu thập tin tình báo chiến thuật rất quan trọng để một cuộc phục kích thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather tactical intelligence": thu thập tin tình báo chiến thuật. (Đơn vị lực lượng đặc biệt được cử đi thu thập tin tình báo chiến thuật về các vị trí của đối phương.)
  • "to analyze tactical intelligence": phân tích tin tình báo chiến thuật. (Các nhà phân tích làm việc suốt ngày đêm để phân tích tin tình báo chiến thuật từ chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactical (tính từ): thuộc về chiến thuật. (Một quyết định chiến thuật được đưa ra để rút lui.)
  • Intelligence (danh từ): tình báo, thông tin. (Thông tin tình báo thu thập được đã lỗi thời.)
  • Strategic intelligence (danh từ): tin tình báo chiến lược (khác với tình báo chiến thuật, tập trung vào mục tiêu dài hạn quy mô lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Operational intelligence: tin tình báo tác chiến (thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh quân sự).
  • Field intelligence: tin tình báo hiện trường (nhấn mạnh vào việc thu thập trực tiếp tại khu vực hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "tactical intelligence", nhưng có thể kết hợp với động từ như: "to feed tactical intelligence": cung cấp tin tình báo chiến thuật. (Máy bay không người lái cung cấp tin tình báo chiến thuật trực tiếp đến trung tâm chỉ huy.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the ground intelligence": tình báo tại chỗ (một dạng của tình báo chiến thuật, nhấn mạnh vào thông tin thu thập từ hiện trường thực tế). (Chúng tôi cần tình báo tại chỗ để xác nhận báo cáo.)